
SUV đô thị
Geely Coolray
SUV đô thị thể thao, công nghệ trẻ trung
Chọn phiên bản
Giá niêm yết 499.000.000 đ
Giá lăn bánh (tạm tính) 499.000.000 đ
Khách thanh toán 469.060.000 đ
Ưu đãi kèm theo
- Hỗ trợ 50% phí trước bạ
- Động cơ Turbo 1.5
- Màn hình cảm ứng lớn
- Gói an toàn G-Pilot
Hình ảnh Geely Coolray
Ngoại thất, nội thất và trải nghiệm vận hành
Thông số Geely Coolray
Thông số kỹ thuật theo phiên bản
| Hạng mục | Executive | Premium | Flagship |
|---|---|---|---|
| Phân khúc | SUV đô thị | ||
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | ||
| Trang bị nổi bật | Động cơ Turbo 1.5 · Màn hình cảm ứng lớn · Gói an toàn G-Pilot | ||
| Kích thước | 4.380 x 1.810 x 1.615 mm | ||
| Chiều dài cơ sở | 2.600 mm | ||
| Động cơ | BHE15-EFZ, 1.5TD | ||
| Hộp số | 7 DCT | ||
| Công suất / mô-men | 174 PS / 290 Nm | ||
| Tăng tốc 0-100 km/h | 7,6 giây | ||
| Lốp | 215/60 R17 | 215/55 R18 | 215/55 R18 |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, có sấy | Chỉnh điện, gập điện, có sấy | Chỉnh điện, gập điện, có sấy |
| Gạt mưa tự động | Không | Không | Có |
| Cốp điện | Không | Không | Có |
| Ghế lái chỉnh điện | Không | Không | Có |
| Làm mát ghế trước | Không | Không | Có |
| Màn hình trung tâm | 8 inch | 14,6 inch | 14,6 inch |
| Sạc không dây | Không | Không | Có |
| Đèn viền nội thất | Không | Không | 72 màu |
| Cửa sổ trời Panorama | Không | Không | Có |
| Túi khí | 2 | 4 | 6 |
| Điều khiển hành trình | Cruise Control | Cruise Control | ICC |
| Hỗ trợ giữ làn / AEB / BSD | Không | Không | Có |
| Camera hỗ trợ đỗ xe | Camera lùi | Camera lùi | Camera 540 |
| Bảo hành | Theo chính sách chính hãng Geely | ||
* Dữ liệu được tổng hợp từ catalogue/brochure chính hãng. Giá và trang bị có thể thay đổi theo thời điểm, vui lòng liên hệ showroom để xác nhận trước khi đặt xe.
Giá theo phiên bản · ưu đãi hiện hành
Phiên bản Giá niêm yết Ưu đãi Giá lăn bánh
(tạm tính) Khách thanh toán
(tạm tính) Khách thanh toán
Executive 499.000.000 đ
- Hỗ trợ 50% phí trước bạ
Premium 549.000.000 đ
- Hỗ trợ 50% phí trước bạ
Flagship 599.000.000 đ
- Giảm 3% giá trị xe
- Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất
* Lệ phí trước bạ 12% tại Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh; 10% tại các tỉnh/thành khác. Giá lăn bánh là tạm tính — liên hệ để nhận báo giá chính xác theo phiên bản, màu sơn và nơi đăng ký.